Từ: 悬雍垂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悬雍垂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬

huyền:huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雍

ung:ung dung
úng:quả úng
ủng:ủng sũng (ướt), cam ủng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂

thuỳ:thuỳ (tới gần)
thùy:thuỳ (tới gần)
悬雍垂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 悬雍垂 Tìm thêm nội dung cho: 悬雍垂