Từ: 手软 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手软:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 手 • 软

Nghĩa của 手软 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuruǎn] mềm tay; non tay; chùn tay。形容不忍下手或因心慌而下手不狠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn软:bột đã nhuyễn
手软 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手软 Tìm thêm nội dung cho: 手软