Chữ 兿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 兿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 兿:

兿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 兿

兿

Chiết tự chữ 兿

兿 cấu thành từ 4 chữ: 丷, 一, 执, 云
  • 丷 bát
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 执 chấp, chập, chắp, giập, xúp, xấp, xụp
  • 云 vân
  • []

    U+517F, tổng 13 nét, bộ Bát 八 [丷]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ;

    兿

    Nghĩa Trung Việt của từ 兿


    Chữ gần giống với 兿:

    兾, 兿, 𠔭, 𠔮,

    Chữ gần giống 兿

    屰, 従, 善, 並, 業, 前, 关, 豆, 养, 兼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 兿 Tự hình chữ 兿 Tự hình chữ 兿 Tự hình chữ 兿

    兿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 兿 Tìm thêm nội dung cho: 兿