Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 担保 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānbǎo] đảm bảo; bảo đảm; cam đoan; quả quyết。表示负责,保证不出问题或一定办到。
出不了事,我敢担保。
không xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám đảm bảo đấy.
交给他办,担保错不了。
giao cho anh ấy làm, đảm bảo không sai.
出不了事,我敢担保。
không xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám đảm bảo đấy.
交给他办,担保错不了。
giao cho anh ấy làm, đảm bảo không sai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 担
| dằng | 担: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dứt | 担: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạ | 担: | một tạ |
| đam | 担: | đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm) |
| đán | 担: | nhất đán thuỷ (hai thùng nước) |
| đét | 担: | đen đét |
| đảm | 担: | đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm |
| đắn | 担: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đẵm | 担: | đẵm máu |
| đẵn | 担: | đẵn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 担保 Tìm thêm nội dung cho: 担保
