Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板障 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnzhàng] 1. chướng ngại vật。练习翻越障碍物用的设备,是用木板做成的,像板壁一样。
方
2. liếp ván; vách gỗ。板壁。
方
2. liếp ván; vách gỗ。板壁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |

Tìm hình ảnh cho: 板障 Tìm thêm nội dung cho: 板障
