Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 担待 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāndài] 1. tha thứ; lượng thứ; khoan dung; thứ lỗi。原谅;谅解。
孩子小,不懂事,您多担待。
con còn nhỏ, không hiểu việc, anh nên tha thứ cho nó.
2. chịu trách nhiệm; nhận; đảm đương。担当(责任)。
担待不起
không đảm đương nổi.
你放心吧!一切有我担待。
anh an tâm đi, tất cả do tôi chịu trách nhiệm.
孩子小,不懂事,您多担待。
con còn nhỏ, không hiểu việc, anh nên tha thứ cho nó.
2. chịu trách nhiệm; nhận; đảm đương。担当(责任)。
担待不起
không đảm đương nổi.
你放心吧!一切有我担待。
anh an tâm đi, tất cả do tôi chịu trách nhiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 担
| dằng | 担: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dứt | 担: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạ | 担: | một tạ |
| đam | 担: | đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm) |
| đán | 担: | nhất đán thuỷ (hai thùng nước) |
| đét | 担: | đen đét |
| đảm | 担: | đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm |
| đắn | 担: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đẵm | 担: | đẵm máu |
| đẵn | 担: | đẵn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |

Tìm hình ảnh cho: 担待 Tìm thêm nội dung cho: 担待
