Từ: 担待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 担待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 担待 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāndài] 1. tha thứ; lượng thứ; khoan dung; thứ lỗi。原谅;谅解。
孩子小,不懂事,您多担待。
con còn nhỏ, không hiểu việc, anh nên tha thứ cho nó.
2. chịu trách nhiệm; nhận; đảm đương。担当(责任)。
担待不起
không đảm đương nổi.
你放心吧!一切有我担待。
anh an tâm đi, tất cả do tôi chịu trách nhiệm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 担

dằng:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dứt:chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
tạ:một tạ
đam:đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm)
đán:nhất đán thuỷ (hai thùng nước)
đét:đen đét
đảm:đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm
đắn:đắn đo; đúng đắn; đứng đắn
đẵm:đẵm máu
đẵn:đẵn cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
担待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 担待 Tìm thêm nội dung cho: 担待