Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠱈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱈, chiết tự chữ THĨ, THẺ, THỈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠱈:

𠱈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱈

𠱈

Chiết tự chữ 𠱈

[]

U+020C48, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠱈

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱈



thẻ, như "thỏ thẻ" (vhn)
thỉ, như "thủ thỉ" (btcn)
thĩ, như "thầm thĩ (nói khẽ)" (btcn)

Chữ gần giống với 𠱈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠱈

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱈 Tự hình chữ 𠱈 Tự hình chữ 𠱈 Tự hình chữ 𠱈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠱈

thĩ𠱈:thầm thĩ (nói khẽ)
thẻ𠱈:thỏ thẻ
thỉ𠱈:thủ thỉ
𠱈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱈 Tìm thêm nội dung cho: 𠱈