Chữ 箹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箹, chiết tự chữ ƯỚC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箹:

箹 ước

Đây là các chữ cấu thành từ này: 箹

箹

Chiết tự chữ 箹

Chiết tự chữ ước bao gồm chữ 竹 約 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

箹 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 約
  • 竹 trúc
  • 約 yêu, ước
  • ước [ước]

    U+7BB9, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yue1;
    Việt bính: ;

    箹 ước

    Nghĩa Trung Việt của từ 箹

    (Danh) Nhạc khí thời xưa, như cái sanh 笙 nhỏ.

    Chữ gần giống với 箹:

    䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

    Dị thể chữ 箹

    𰩺,

    Chữ gần giống 箹

    簡, 箻, 箫, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箲, 箳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 箹 Tự hình chữ 箹 Tự hình chữ 箹 Tự hình chữ 箹

    箹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 箹 Tìm thêm nội dung cho: 箹