Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 担心 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānxīn] lo lắng; không yên tâm; lo âu; không yên lòng; lo nghĩ。放心不下。
担心情况有变。
lo lắng tình hình có thay đổi.
一切都顺利,请不要担心。
mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.
担心情况有变。
lo lắng tình hình có thay đổi.
一切都顺利,请不要担心。
mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 担
| dằng | 担: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dứt | 担: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạ | 担: | một tạ |
| đam | 担: | đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm) |
| đán | 担: | nhất đán thuỷ (hai thùng nước) |
| đét | 担: | đen đét |
| đảm | 担: | đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm |
| đắn | 担: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đẵm | 担: | đẵm máu |
| đẵn | 担: | đẵn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 担心 Tìm thêm nội dung cho: 担心
