Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 氨基酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānjīsuān] a-xít a-min。含有氨基( NH2)和羧基( - COOH)的有机化合物,是组成蛋白质的基本单位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 氨
| an | 氨: | an (khí amonia) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 氨基酸 Tìm thêm nội dung cho: 氨基酸
