Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 阚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 阚, chiết tự chữ GIẢM, HÁM
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 阚:
阚 hám, giảm
Đây là các chữ cấu thành từ này: 阚
阚

Tìm hình ảnh cho: 阚 Tìm thêm nội dung cho: 阚
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
Đây là các chữ cấu thành từ này: 阚

Tìm hình ảnh cho: 阚 Tìm thêm nội dung cho: 阚