Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颤抖 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàndǒu] run; run rẩy。哆嗦;发抖。
冻得全身颤抖。
lạnh run người.
树枝在寒风中颤抖。
cành cây run rẩy trong gió rét.
冻得全身颤抖。
lạnh run người.
树枝在寒风中颤抖。
cành cây run rẩy trong gió rét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颤
| chiên | 颤: | chiên động; chiên du (chao đảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| đẩu | 抖: | đẩu trạo (lắc cho rụng) |

Tìm hình ảnh cho: 颤抖 Tìm thêm nội dung cho: 颤抖
