Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当众 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngzhòng] trước mọi người; trước đám đông; giữa đám đông; trước công chúng。当着大家。
当众表态
bày tỏ thái độ trước đám đông.
当众宣布结果。
công bố kết quả trước công chúng
当众表态
bày tỏ thái độ trước đám đông.
当众宣布结果。
công bố kết quả trước công chúng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |

Tìm hình ảnh cho: 当众 Tìm thêm nội dung cho: 当众
