Cao su chống va đập cửa

Từ: 方步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方步 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngbù] khoan thai; ung dung。斯斯文文的大而慢的步子。
迈方步
đi đứng khoan thai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
方步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方步 Tìm thêm nội dung cho: 方步