Từ: 按压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 按压:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 按压 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānyā] kìm; dằn; nén。压下去;控制.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 按

án:án mạch (bắt mạch)
ướn:ướn lên (rướn lên)
ấn:ấn chặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế
按压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 按压 Tìm thêm nội dung cho: 按压