Từ: 秉赋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秉赋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秉赋 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngfù] 1. thiên phú。天赋,人的各方面的素质。
2. hưởng; thừa hưởng; thừa kế。秉受。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秉

bảnh:bảnh bao
bỉnh:bỉnh chính (cầm quyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赋

phú:thi phú
秉赋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秉赋 Tìm thêm nội dung cho: 秉赋