Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 淡淡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàndàn] 1. nhạt; lợt。形容颜色浅淡。
2. mờ; lờ mờ。隐隐约约的样子。
3. lăn tăn; nhấp nhô; gợn sóng。水波动的样子。
2. mờ; lờ mờ。隐隐约约的样子。
3. lăn tăn; nhấp nhô; gợn sóng。水波动的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡
| vạm | 淡: | thân hình vạm vỡ |
| đượm | 淡: | cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm |
| đạm | 淡: | ảm đạm, đạm bạc |
| đặm | 淡: | đặm đà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡
| vạm | 淡: | thân hình vạm vỡ |
| đượm | 淡: | cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm |
| đạm | 淡: | ảm đạm, đạm bạc |
| đặm | 淡: | đặm đà |

Tìm hình ảnh cho: 淡淡 Tìm thêm nội dung cho: 淡淡
