Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 族田 trong tiếng Trung hiện đại:
[zútián] đất đai ông bà; đất đai tổ tiên; đất đai dòng họ。旧时指某一个宗族所共有的田地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 族田 Tìm thêm nội dung cho: 族田
