Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挑夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāofū] khuân vác; gánh thuê; bốc vác; phu khuân vác。旧时指以给人挑货物、行李为业的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挑
| giẹo | 挑: | |
| khiêu | 挑: | khiêu chiến; khiêu khích |
| khêu | 挑: | khêu đèn |
| khều | 挑: | khều khào (múa loạn chân tay) |
| khểu | 挑: | khểu ngọn nến (kéo nhẹ) |
| treo | 挑: | treo cổ |
| trẹo | 挑: | trẹo tay |
| vẹo | 挑: | vẹo đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 挑夫 Tìm thêm nội dung cho: 挑夫
