Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 血栓 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuèshuān] tắc động mạch。由于动脉硬化或血管内壁损伤等原因,心脏或血管内部由少量的血液凝结成的块状物,附着在心脏或血管的内壁上。血栓可能逐渐机化而变成有机体的一部分,也可能脱落形成栓塞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栓
| thoen | 栓: | thoen cửa (then cửa) |
| thuyên | 栓: | thuyên (lẫy khoá, chốt vít) |

Tìm hình ảnh cho: 血栓 Tìm thêm nội dung cho: 血栓
