Từ: ạch đụi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ạch đụi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ạchđụi

Dịch ạch đụi sang tiếng Trung hiện đại:

劳碌的 《事情多而辛苦。》xem ra công việc ạch đụi quá.
看起来工作十分劳碌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ạch

ạch:ngã ạch ạch
ạch𬪾:lạch ạch (nặng nề, chậm chạp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: đụi

đụi:lụi đụi (chỉ tiếng vật rơi hoặc tiếng đánh)
đụi:lụi đụi (chỉ tiếng vật rơi hoặc tiếng đánh)
đụi:lụi đụi (chỉ tiếng vật rơi hoặc tiếng đánh)
ạch đụi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ạch đụi Tìm thêm nội dung cho: ạch đụi