Cao su chống va đập cửa
Chữ 𢪥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪥, chiết tự chữ VẤT, VẬT, VỨT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪥:
𢪥
Chiết tự chữ 𢪥
Pinyin: you3;
Việt bính: ;
𢪥
Nghĩa Trung Việt của từ 𢪥
vật, như "đánh vật, vật lộn" (vhn)
vất, như "vất lên, vất vưởng" (btcn)
vứt, như "vứt đi" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢪥:
㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,Chữ gần giống 𢪥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪥
| vất | 𢪥: | vất lên, vất vưởng |
| vật | 𢪥: | đánh vật, vật lộn |
| vắt | 𢪥: | |
| vứt | 𢪥: | vứt đi |

Tìm hình ảnh cho: 𢪥 Tìm thêm nội dung cho: 𢪥
