Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢪥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪥, chiết tự chữ VẤT, VẬT, VỨT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪥:

𢪥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢪥

𢪥

Chiết tự chữ 𢪥

[]

U+022AA5, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: you3;
Việt bính: ;

𢪥

Nghĩa Trung Việt của từ 𢪥



vật, như "đánh vật, vật lộn" (vhn)
vất, như "vất lên, vất vưởng" (btcn)
vứt, như "vứt đi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢪥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Chữ gần giống 𢪥

Tự hình:

Tự hình chữ 𢪥 Tự hình chữ 𢪥 Tự hình chữ 𢪥 Tự hình chữ 𢪥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪥

vất𢪥:vất lên, vất vưởng
vật𢪥:đánh vật, vật lộn
vắt𢪥: 
vứt𢪥:vứt đi
𢪥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢪥 Tìm thêm nội dung cho: 𢪥