Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤退 trong tiếng Trung hiện đại:
[chètuì] rút lui; rút quân (quân đội); rời bỏ (trận địa); thoái binh; triệt thoái。(军队)放弃阵地或占领的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 撤退 Tìm thêm nội dung cho: 撤退
