Từ: 撩惹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撩惹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撩 • 惹

Nghĩa của 撩惹 trong tiếng Trung hiện đại:

[liáorě] trêu chọc; ghẹo; trêu; trêu ghẹo。挑逗;招惹。
他脾气暴, 千万不能撩惹他。
anh ấy tính tình nóng nảy, nhất định đừng trêu chọc anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撩

bêu撩:bêu đầu
cheo撩:cheo leo; cưới cheo
gieo撩:gieo mạ; gieo rắc
leo撩:leo cây
liêu撩:liêu (trêu chơi): liêu bát
liệu撩:liệu (vơ lấy)
lêu撩:lêu lổng
treo撩:treo lên
trêu撩:trớ trêu
đeo撩:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惹

nhạ惹:nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu)
撩惹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撩惹 Tìm thêm nội dung cho: 撩惹