Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撩惹 trong tiếng Trung hiện đại:
[liáorě] trêu chọc; ghẹo; trêu; trêu ghẹo。挑逗;招惹。
他脾气暴, 千万不能撩惹他。
anh ấy tính tình nóng nảy, nhất định đừng trêu chọc anh ấy.
他脾气暴, 千万不能撩惹他。
anh ấy tính tình nóng nảy, nhất định đừng trêu chọc anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撩
| bêu | 撩: | bêu đầu |
| cheo | 撩: | cheo leo; cưới cheo |
| gieo | 撩: | gieo mạ; gieo rắc |
| leo | 撩: | leo cây |
| liêu | 撩: | liêu (trêu chơi): liêu bát |
| liệu | 撩: | liệu (vơ lấy) |
| lêu | 撩: | lêu lổng |
| treo | 撩: | treo lên |
| trêu | 撩: | trớ trêu |
| đeo | 撩: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惹
| nhạ | 惹: | nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 撩惹 Tìm thêm nội dung cho: 撩惹
