Từ: 长蛇阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长蛇阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 长 • 蛇 • 阵

Nghĩa của 长蛇阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángshézhèn] trường xà trận (từ chiến thuật)。古代战术用语,指作战队伍排列成长蛇一样的阵容。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng长:tràng (dài; lâu)
trường长:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng长:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇

xà蛇:mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận阵:trận đánh
长蛇阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长蛇阵 Tìm thêm nội dung cho: 长蛇阵