Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多助 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōzhù] giúp đỡ nhiều; viện trợ nhiều。得到外界许多支援和帮助。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 多助 Tìm thêm nội dung cho: 多助
