Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政权 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngquán] 1. chính quyền。政治上的统治权利,是阶级专政的工具。
人民民主政权。
Chính quyền dân chủ nhân dân
2. cơ quan chính quyền; bộ máy hành chính; cơ quan hành chính。指政权机关。
人民民主政权。
Chính quyền dân chủ nhân dân
2. cơ quan chính quyền; bộ máy hành chính; cơ quan hành chính。指政权机关。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 政权 Tìm thêm nội dung cho: 政权
