Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phức tạp
Rắc rối, không đơn giản.
Nghĩa của 复杂 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùzá] phức tạp。(事物的种类、头绪等)多而杂。
颜色复杂
màu sắc phức tạp.
复杂的问题
vấn đề phức tạp.
复杂的关系。
quan hệ phức tạp.
颜色复杂
màu sắc phức tạp.
复杂的问题
vấn đề phức tạp.
复杂的关系。
quan hệ phức tạp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 複
| phức | 複: | phức tạp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雜
| tạp | 雜: | tạp chí, tạp phẩm |
| tọp | 雜: | nhẹ tọp |
| xạp | 雜: | xộp xạp (không trơn) |

Tìm hình ảnh cho: 複雜 Tìm thêm nội dung cho: 複雜
