Chữ 丂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 丂, chiết tự chữ KHẢO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 丂:

丂 khảo

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 丂

Chiết tự chữ khảo bao gồm chữ 一 乙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

丂 cấu thành từ 2 chữ: 一, 乙
  • nhất, nhắt, nhứt
  • hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • khảo [khảo]

    U+4E02, tổng 2 nét, bộ Nhất 一
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kao3, qiao3, yu2;
    Việt bính: ;

    khảo

    Nghĩa Trung Việt của từ 丂

    Ngày xưa là một lối viết của chữ khảo .

    Chữ gần giống với 丂:

    , , , , , , 𠀀, 𠀁,

    Chữ gần giống 丂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 丂 Tự hình chữ 丂 Tự hình chữ 丂 Tự hình chữ 丂

    丂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 丂 Tìm thêm nội dung cho: 丂