Chữ 㖧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖧, chiết tự chữ HÔN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖧

[]

U+35A7, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hun1, wen3;
Việt bính: faan1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖧


hôn, như "hôn hít" (vhn)

Chữ gần giống với 㖧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 㖧

Tự hình:

Tự hình chữ 㖧 Tự hình chữ 㖧 Tự hình chữ 㖧 Tự hình chữ 㖧

㖧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖧 Tìm thêm nội dung cho: 㖧