Cao su chống va đập cửa

Từ: 敌特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敌特:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敌特 trong tiếng Trung hiện đại:

[dítè] đặc vụ của địch。敌方派来的特务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
敌特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敌特 Tìm thêm nội dung cho: 敌特