Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 敌特 trong tiếng Trung hiện đại:
[dítè] đặc vụ của địch。敌方派来的特务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |

Tìm hình ảnh cho: 敌特 Tìm thêm nội dung cho: 敌特
