Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方子 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāng·zi] 1. gỗ vuông。方材。也叫枋子。
2. phương thuốc; bài thuốc; toa thuốc; đơn thuốc; liều thuốc。药方。
3. vị thuốc。配方的通称。
2. phương thuốc; bài thuốc; toa thuốc; đơn thuốc; liều thuốc。药方。
3. vị thuốc。配方的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 方子 Tìm thêm nội dung cho: 方子
