Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强求 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngqiǔ] gò ép; khuôn mẫu; yêu cầu quá đáng。硬要求。
写文章可以有各种风格,不必强求一律。
viết văn có nhiều cách, không nhất thiết theo một khuôn mẫu nhất định.
写文章可以有各种风格,不必强求一律。
viết văn có nhiều cách, không nhất thiết theo một khuôn mẫu nhất định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 强求 Tìm thêm nội dung cho: 强求
