Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尊长 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūnzhǎng] tôn trưởng; người trên; bề trên。地位或辈分比自己高的人。
敬重尊长
kính trọng bề trên
敬重尊长
kính trọng bề trên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 尊长 Tìm thêm nội dung cho: 尊长
