Nghĩa của 时鲜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíxiàn] hàng tươi; thức ăn đầu mùa。少量上市的应时的新鲜蔬菜、鱼虾等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |

Tìm hình ảnh cho: 时鲜 Tìm thêm nội dung cho: 时鲜
