Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有差 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒuchā] phân biệt; không giống。有区别;不同。
赏罚有差
thưởng phạt phân minh.
赏罚有差
thưởng phạt phân minh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 有差 Tìm thêm nội dung cho: 有差
