Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 有差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 有差:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 有差 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒuchā] phân biệt; không giống。有区别;不同。
赏罚有差
thưởng phạt phân minh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 有

hơi:hơi hướng; hơi mệt
hỡi:hỡi ôi
hữu:hữu ích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi
有差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 有差 Tìm thêm nội dung cho: 有差