Từ: 备考 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备考:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 备 • 考

Nghĩa của 备考 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèikǎo] 名
phụ lục; chú thích (để tham khảo)。(书册、文件、表格)供参考的附录或附注。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo考:chủ khảo; khảo cổ
备考 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备考 Tìm thêm nội dung cho: 备考