Từ: 束手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 束手:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 束 • 手

Nghĩa của 束手 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùshǒu] bó tay; khoanh tay。捆住了手,比喻没有办法。
束手就擒。
bó tay chịu trói.
束手无策。
khoanh tay bó gối; đành chịu bó tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 束

súc束:súc giấy
thóc束:thóc mách
thót束:thót bụng
thúc束:thúc (bó lại; trói sau lưng)
thút束:thút thít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)
束手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 束手 Tìm thêm nội dung cho: 束手