Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庆贺 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìnghè] chúc mừng。为共同的喜事表示庆祝或向有喜事的人道喜。
庆贺胜利。
chúc mừng thắng lợi.
庆贺老张立功。
chúc mừng anh Trương lập công.
庆贺胜利。
chúc mừng thắng lợi.
庆贺老张立功。
chúc mừng anh Trương lập công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庆
| khánh | 庆: | khánh chúc, khánh hạ; quốc khánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贺
| hạ | 贺: | hạ điện (điện văn chúc mừng), hạ tín (thư mừng) |

Tìm hình ảnh cho: 庆贺 Tìm thêm nội dung cho: 庆贺
