Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进一步 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnyībù] tiến một bước; hơn nữa; thêm một bước。表示事情的进行在程度上比以前提高。
进一步实现农业机械化。
thực hiện cơ giới hoá nông nghiệp thêm một bước nữa.
进一步实现农业机械化。
thực hiện cơ giới hoá nông nghiệp thêm một bước nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 进一步 Tìm thêm nội dung cho: 进一步
