Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 概论 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàilùn] khái luận; đại cương; lời giới thiệu; lời mở đầu; lời tựa (thường dùng làm tên sách)。概括的论述(多用于书名)。
《地质学概论》
khái luận về địa chất học
《中国文学概论》
khái luận về văn học Trung Quốc
《地质学概论》
khái luận về địa chất học
《中国文学概论》
khái luận về văn học Trung Quốc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 概
| khái | 概: | khái niệm, khái quát; khảng khái, khí khái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 概论 Tìm thêm nội dung cho: 概论
