Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正座 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngzuò] chỗ ngồi chính giữa (trước sân khấu)。(正座儿)剧场中正对舞台的坐位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 正座 Tìm thêm nội dung cho: 正座
