Từ: 正座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正座:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 正 • 座

Nghĩa của 正座 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngzuò] chỗ ngồi chính giữa (trước sân khấu)。(正座儿)剧场中正对舞台的坐位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà座:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ座:toạ xuống (ụp xuống)
正座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 正座 Tìm thêm nội dung cho: 正座