Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 残生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 残生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 残生 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánshēng]
1. cuối đời; những năm cuối đời。残年1。
2. sống sót。侥幸保存住的生命。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn:tàn quân, tàn tích; tàn bạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
残生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 残生 Tìm thêm nội dung cho: 残生