Chữ 嚿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚿:

嚿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嚿

嚿

Chiết tự chữ 嚿

嚿 cấu thành từ 2 chữ: 口, 舊
  • 口 khẩu
  • 舊 cựu, lâu
  • []

    U+56BF, tổng 20 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huo4;
    Việt bính: gau6;

    嚿

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚿


    Chữ gần giống với 嚿:

    嚼, 嚿,

    Dị thể chữ 嚿

    𫩥,

    Chữ gần giống 嚿

    呡, 嗢, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚿 Tự hình chữ 嚿 Tự hình chữ 嚿 Tự hình chữ 嚿

    嚿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚿 Tìm thêm nội dung cho: 嚿