Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洗三 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐsān] tắm ba ngày (theo tục lệ cũ, trẻ sơ sinh đến ngày thứ ba thì tắm)。旧俗在婴儿出生后第三天给它洗澡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |

Tìm hình ảnh cho: 洗三 Tìm thêm nội dung cho: 洗三
