Từ: 洗三 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洗三:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 洗 • 三

Nghĩa của 洗三 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǐsān] tắm ba ngày (theo tục lệ cũ, trẻ sơ sinh đến ngày thứ ba thì tắm)。旧俗在婴儿出生后第三天给它洗澡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗

dẫy洗:dẫy cỏ; ruồng dẫy
giẫy洗:giẫy cỏ
rải洗:rải rác
rảy洗:rảy nước
tiển洗:tiển (tên họ)
tẩy洗:tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam三:tam(số 3),tam giác
洗三 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洗三 Tìm thêm nội dung cho: 洗三