Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 黄毛丫头 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄毛丫头:
Nghĩa của 黄毛丫头 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángmáoyā·tou] con nhóc; con ranh; con nhỏ。年幼的女孩子(含戏谑或轻侮意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丫
| a | 丫: | chạy a vào |
| nha | 丫: | nha hoàn, nha đầu (người gái hầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 黄毛丫头 Tìm thêm nội dung cho: 黄毛丫头
