Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洗刷 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐshuā] 1. cọ rửa。用水洗,用刷子蘸水刷。
2. gột rửa; trừ bỏ; tẩy trừ; rửa sạch。 除去(耻辱、污点、错误等)。
必须努力作实际调查,才能洗刷唯心精神。
phải cố gắng điều tra thực tế, mới có thể loại bỏ những tư tưởng duy tâm.
2. gột rửa; trừ bỏ; tẩy trừ; rửa sạch。 除去(耻辱、污点、错误等)。
必须努力作实际调查,才能洗刷唯心精神。
phải cố gắng điều tra thực tế, mới có thể loại bỏ những tư tưởng duy tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洗
| dẫy | 洗: | dẫy cỏ; ruồng dẫy |
| giẫy | 洗: | giẫy cỏ |
| rải | 洗: | rải rác |
| rảy | 洗: | rảy nước |
| tiển | 洗: | tiển (tên họ) |
| tẩy | 洗: | tẩy chay; tẩy sạch; lộ tẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刷
| loát | 刷: | ấn loát |
| loét | 刷: | bị loét ra, lở loét |
| loạt | 刷: | một loạt |
| loẹt | 刷: | |
| nhoét | 刷: | nhoe nhoét |
| soát | 刷: | kiểm soát |

Tìm hình ảnh cho: 洗刷 Tìm thêm nội dung cho: 洗刷
