Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浩劫 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàojié] tai hoạ lớn; tai vạ lớn; đại nạn。大灾难。
惨遭浩劫
đại nạn
空前浩劫
tai hoạ lớn chưa từng có.
惨遭浩劫
đại nạn
空前浩劫
tai hoạ lớn chưa từng có.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩
| hạo | 浩: | hạo hực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劫
| cướp | 劫: | cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời |
| kiếp | 劫: | duyên kiếp; số kiếp |

Tìm hình ảnh cho: 浩劫 Tìm thêm nội dung cho: 浩劫
