Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 內人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 內人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nội nhân
Người ở trong cung. Thường chỉ nữ quan trong cung hoặc cung nữ.Ngày xưa, phiếm chỉ thê thiếp.
◇Lễ Kí 記:
Kim cập kì tử dã, bằng hữu chư thần vị hữu xuất thế giả, nhi nội nhân giai hành khốc thất thanh
也, 者, 聲 (Đàn cung hạ 下) Nay chết, bạn bè người hầu chưa rớt nước mắt, mà thê thiếp đều kêu khóc không ra tiếng.Thời nhà Đường, gọi
cung kĩ
妓, người ca múa trong cung, là
nội nhân
.
◇Trương Hỗ 祜:
Nội nhân dĩ xướng xuân oanh chuyển
囀 (Xuân oanh chuyển 囀) Những người múa ca trong cung cất tiếng hát, tiếng chim vàng anh mùa xuân uyển chuyển.Người thân cận trong nhà, thường chỉ người cùng dòng họ.Tiếng xưng hô đối với người khác để chỉ người vợ của mình.
§ Cũng gọi là
nội tử
子.

Nghĩa của 内人 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèi·ren] vợ; bà xã。对人称自己的妻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
內人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 內人 Tìm thêm nội dung cho: 內人